chiết trung
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có tính chất dung hợp, pha trộn một cách máy móc những yếu tố, quan điểm hoặc học thuyết khác nhau, thậm chí đối lập nhau, mà không tạo ra một hệ thống mới mẻ hay nhất quán: "chiết trung" mô tả phương pháp hoặc thái độ lựa chọn và kết hợp các ý tưởng, nguyên tắc từ nhiều nguồn khác nhau một cách không có chọn lọc rõ ràng hoặc không dựa trên một nguyên tắc thống nhất nào.
- Mang tính trung hòa một cách gượng ép, không tự nhiên: Nghĩa này nhấn mạnh sự dung hòa khiên cưỡng, thiếu sự sáng tạo hoặc logic nội tại.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Lập trường của ông ấy trong cuộc tranh luận mang tính chiết trung, ông cố gắng tiếp thu ý kiến của cả hai phe mà không đưa ra được quan điểm cá nhân rõ ràng.
- Phong cách kiến trúc của tòa nhà này rất chiết trung, nó pha trộn các yếu tố cổ điển, hiện đại và dân gian một cách lộn xộn.
- Một đề nghị có tính chất chiết trung thường khó thuyết phục vì nó không giải quyết triệt để các mâu thuẫn cơ bản.
Các cách sử dụng nâng cao
"Tinh thần chiết trung": chỉ thái độ hoặc khuynh hướng tư tưởng thiên về việc tiếp nhận và kết hợp nhiều nguồn khác nhau mà không có sự phê phán hoặc hệ thống hóa chặt chẽ.
- Với tinh thần chiết trung, anh ấy đọc cả sách triết học Đông và Tây nhưng chưa hình thành được một thế giới quan riêng biệt.
"Phương pháp chiết trung": chỉ cách tiếp cận, cách làm việc dựa trên việc lấy những phần được cho là hay, phù hợp từ nhiều phương pháp, học thuyết khác nhau.
- Nhà nghiên cứu đó áp dụng một phương pháp chiết trung, vay mượn lý thuyết từ nhiều trường phái khác nhau cho công trình của mình.
Biến thể và từ liên quan
- Chủ nghĩa chiết trung (Danh từ): Học thuyết hoặc khuynh hướng tư tưởng chủ trương việc lựa chọn và kết hợp các yếu tố từ những hệ thống tư tưởng khác nhau.
- Chủ nghĩa chiết trung trong triết học thế kỷ 19 cố gắng dung hòa chủ nghĩa duy tâm và chủ nghĩa duy vật.
Từ đồng nghĩa
- Dung hợp: kết hợp, hòa trộn lại với nhau (nhưng "dung hợp" có thể mang nghĩa tích cực hơn, chỉ sự hòa hợp tự nhiên).
- Pha tạp: trộn lẫn nhiều thứ khác nhau lại (thường mang nghĩa tiêu cực, chỉ sự hỗn độn, không thuần nhất).
- Trung hòa: làm cho các mặt đối lập không còn xung đột (thường dùng trong hóa học hoặc chính trị).
Từ trái nghĩa
- Thuần nhất: có tính chất đồng nhất, cùng một loại, không pha trộn.
- Nhất quán: có sự thống nhất, không mâu thuẫn từ đầu đến cuối.
- Cực đoan: thiên về một cực, một phía một cách quá mức.
Thành ngữ hoặc cách diễn đạt liên quan
- "Đường lối chiết trung": thường dùng trong chính trị hoặc tư tưởng để chỉ đường lối cố gắng điều hòa, dung hòa các xu hướng khác biệt, đôi khi bị xem là nửa vời, thiếu kiên định.
- Đường lối chiết trung ấy cuối cùng không đem lại sự ổn định lâu dài mà còn làm suy yếu nội bộ.
- tt. (chiết: gẫy; trung: giữa) Có tính chất trung hoà một cách máy móc những quan điểm khác hẳn nhau: Chủ nghĩa chiết trung cố dung hoà duy tâm và duy vật.